| Model | WDSS230, WDSS250, WDSS300, WDSS400, WDSS580, WDSS780 |
|---|
Công nghệ AGV (Automated Guided Vehicle) đang cách mạng hóa cách các công ty vận hành nhà máy sản xuất và kho hàng của họ. Một thành phần chủ chốt của AGV là bánh xe dẫn động có bộ mã hóa (encoder). Bánh xe này cho phép AGV điều hướng chính xác trong môi trường xung quanh và thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Bánh xe dẫn động AGV có bộ mã hóa hoạt động bằng cách sử dụng một loạt cảm biến để đo vòng quay và vận tốc của bánh xe. Các cảm biến này gửi dữ liệu thời gian thực đến hệ thống điều khiển của AGV, cho phép nó thực hiện các chuyển động chính xác và phản ứng nhanh chóng với những thay đổi trong môi trường của nó.
Bánh xe dẫn động WDSS này có hai bộ mã hóa, một trên động cơ và một trên bánh lái định hướng, mang lại độ chính xác cao hơn nhiều. Và bán kính quán tính của TZ09-D065S02 nhỏ hơn, điều này tốt hơn cho việc thiết kế AGV.
Các tùy chọn hợp tác linh hoạt: Chúng tôi chào đón các dự án OEM/ODM, đơn hàng số lượng lớn và các yêu cầu phân phối. Đội ngũ chuyên trách của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn với các giải pháp tùy chỉnh và hỗ trợ nhanh chóng. Mẫu miễn phí có sẵn theo yêu cầu để đảm bảo sự hài lòng hoàn toàn của bạn.
Một lợi ích chính của AGV với bánh xe dẫn động và bộ mã hóa là khả năng hoạt động tự chủ. Điều này có nghĩa là chúng có thể di chuyển trong cơ sở mà không cần sự can thiệp của con người, giải phóng thời gian và nguồn lực quý giá cho các công ty. Điều này cũng giúp tăng độ chính xác và hiệu quả trong việc xử lý vật liệu và hoạt động sản xuất.
Ngoài khả năng tự chủ, bánh xe dẫn động AGV có bộ mã hóa cũng đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện an toàn trong môi trường sản xuất và kho bãi. Bằng cách giảm thiểu sự can thiệp của con người, AGV loại bỏ rủi ro chấn thương và tai nạn do lỗi của con người.
Bánh xe dẫn động AGV có bộ mã hóa là một giải pháp rất hiệu quả cho các công ty muốn cải thiện hoạt động sản xuất và kho bãi của mình. Với công nghệ tiên tiến và hiệu suất đã được chứng minh, chúng mang đến một giải pháp tích cực và có tầm nhìn xa cho các doanh nghiệp đang tìm cách tăng hiệu quả, giảm chi phí và cải thiện an toàn.
| Dòng WDS | WDSS230 | WDSS250 | WDSS300 | WDSS400 | WDSS580 |
| Đường kính ngoài của bánh xe | 230 | 250 | 300 | 400 | 580 |
| Công suất động cơ | 750W+1500W | 750W+1500W | 750W+2300W | 1500W+3000W | 2350W+7500W |
| Điện áp động cơ | 48V | 48V | 48V | 48V | 72V |
| Khả năng chịu tải của polyurethane | 1600KG | 2200KG | 3600KG | 5000KG | 11200KG |
| Vận tốc tối đa | 36-90M/min | 39-98M/min | 47-117M/min | 31-52M/min | 20-33M/min |
| Trọng lượng kéo | 1408-2782KG | 1296-2560KG | 1577-2133G | 4617-5062KG | 9682KG |

| Model | XZS125, XZS150, XZS165, XZS300, XZS95 |
|---|
| Model | WDS150, WDS200, WDS250, WDS300, WDS400, WDS500 |
|---|